Thời gian mượn và phạt tùy theo từng mặt hàng. Xem chương mục Quy Định về Tiền Phạt của Thư Viện, Đóng góp vật liệu để giảm tiền phạt, hoặc Khiếu nại về tiền phạt.
| Tài liệu | Số ngày mượn | Số lượng | Được gia hạn và °ì³óô²Բµ được gia hạn | Tiền phạt khi mượn quá thời hạn quy định |
|---|---|---|---|---|
| Trò chơi trên bàn cờ | 6 tuần | °³óô²Բµ có | 1 gia hạn | °³óô²Բµ có |
| Sách in Sách nghe Tạp chí Đĩa nhạc Đĩa phim Đĩa phim thời sự | 6 tuần | 50 | Được gia hạn lên đến 12 tuần | °³óô²Բµ |
| Máy tính (đơn giản) | 3 tuần | 1 món | °³óô²Բµ được | $0.25 một ngày |
| Máy tính (đồ thị) | 3 tuần | 1 món | °³óô²Բµ được | $2 một ngày |
| Phụ kiện máy ảnh$2 mỗi ngày | 3 tuần | °³óô²Բµ có | °³óô²Բµ gia hạn | $2 mỗi ngày |
| Máy tính xách tay hp chromebook | mượn đến cuối khóa học | 1 món | °³óô²Բµ được | $10 một ngày |
| Máy chụp ảnh điện tử | 1 tuần | 1 món | °³óô²Բµ được | $10 một ngày |
| Máy quay phim điện tử | 3 tuần | 1 món | °³óô²Բµ được | $10 một ngày |
| Máy thu âm điện tử | 3 tuần | 1 món | °³óô²Բµ được | $10 một ngày |
| Ổ đĩa ngoài | 3 tuần | 1 mục | °³óô²Բµ gia hạn | $2 mỗi ngày |
| Dây đeo tay để nghe | 1 tuần | 1 món | °³óô²Բµ được | $0.25 một ngày |
| Máy vi tính xách tay | 3 tuần | 1 món | °³óô²Բµ được | $10 một ngày |
| Cáp sạc điện thoại | 4 giờ | °³óô²Բµ giới hạn | °³óô²Բµ được | $0.25 một giờ |
| Báo chí | °³óô²Բµ cho mượn, chỉ được sử dụng hoặc đọc trong thư viện | n/a | n/a | °ì³óô²Բµ |
| Sách Giáo Khoa | Tùy theo loại | °ì³óô²Բµ | °³óô²Բµ được | $0.25 một giờ |
| Webcam | 3 tuần | 1 mục | °³óô²Բµ gia hạn | $2 mỗi ngày |
| Điểm phát sóng Wi-Fi | 1 học kỳ | 1 mục | °³óô²Բµ gia hạn | $10 mỗi ngày |
| Sản phẩm của Summit | 12 tuần | 50 món | 1 gia hạn | Tài liệu bị mất hoặc hư hỏng: $90 phí thay thế. |
| Sản phẩm của Interlibrary Loan | 16 tuần | 50 món | °³óô²Բµ gia hạn | Vật liệu bị mất hoặc hư hỏng: $90 phí thay thế |